Dưới đây là bảng so sánh chi tiết giữa gạch nhóm BLa và BLb theo các tiêu chí: chất liệu, màu sắc xương gạch, độ cứng, độ thấm nước, và giá thành:

Chất Liệu Xương Gạch
- Nhóm Bla: Gạch granite (porcelain) – xương đá nén chặt, tỷ lệ bột đá cao (>70%) , 30% đất sét và phụ gia hóa chất
- Nhóm BLb: Gạch ceramic kỹ thuật ( gạch bán sứ )– hỗn hợp đất sét 38% & bột đá , tỷ lệ bột đá trung bình 50% và chất phụ gia
Màu Sắc Xương Gạch
- Nhóm Bla: Xương trắng hoặc xám nhạt, màu đồng nhất, xám trắng
- Nhóm BLb :Xương đỏ sẫm , vàng, hoặc xám, không đồng đều bằng BLa
Độ Cứng
- Nhóm Bla :Rất cao, chịu lực và mài mòn tốt – thích hợp lát sàn ( 350Kg /Cm2)
- Nhóm BLb: Tốt, nhưng thấp hơn BLa – chủ yếu dùng ốp tường hoặc sàn nhẹ ( 280Kg/Cm2)
Độ Thấm Hút
- Nhóm Bla: < 0.5% (gần như không hút nước) – chống thấm tuyệt đối
- Nhóm BLb: 0.5% – <3% – thấm nước nhẹ, phù hợp khu vực không quá ẩm
Giá Thành:
- Nhóm Bla :Cao hơn (~15–30%) do quy trình sản xuất nghiêm ngặt và nguyên liệu chất lượng cao
- Nhóm BLb: Thấp hơn, phù hợp công trình dân dụng phổ thông hoặc tiết kiệm chi phí
Ứng dụng Khuyến nghị nên chọn dòng gạch porcelain nào phù hợp
- Ngoài trời, toilet, khu vực ẩm, lát sàn chịu lực Chọn gạch BLa
- Ốp tường trong nhà, lát sàn nhẹ (phòng ngủ, khách) Chọn gạch BLb
- Ngân sách thấp, công trình phổ thông BLb hợp lý hơn
- Công trình cao cấp, yêu cầu chống thấm, bền đẹp lâu dài BLa tối ưu hơn
